TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下闸

xiàzhá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下閘

Âm Hán Việt HẠ ÁP

下闸 nghĩa là hạ cổng xả nước, cổng xả.

Nghĩa của 下闸

xiàzhá

HẠ ÁPphồn thể 下閘
  1. Hạ cổng xả nước
  2. Cổng xả

Câu hỏi thường gặp

下闸 nghĩa là gì?

下闸 (xiàzhá) nghĩa là hạ cổng xả nước, cổng xả.

下闸 đọc thế nào?

下闸 đọc là xiàzhá (pinyin).

Âm Hán Việt của 下闸 là gì?

Âm Hán Việt của 下闸 là "hạ áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.