下陆 nghĩa là Quận Xialu của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (Huángshíshì), Hồ Bắc.
Nghĩa của 下陆
Xiàlù
HẠ LỤCTên riêngphồn thể 下陸tên riêng
Quận Xialu của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (Huángshíshì), Hồ Bắc
Câu hỏi thường gặp
下陆 nghĩa là gì?
下陆 (xiàlù) nghĩa là Quận Xialu của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (Huángshíshì), Hồ Bắc.
下陆 đọc thế nào?
下陆 đọc là Xiàlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 下陆 là gì?
Âm Hán Việt của 下陆 là "hạ lục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.