下颏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下頦
下颏 nghĩa là cằm.
Nghĩa của 下颏
xiàkē
phồn thể 下頦- Cằm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下颏
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
下颏 nghĩa là gì?
下颏 (xiàkē) nghĩa là cằm.
下颏 đọc thế nào?
下颏 đọc là xiàkē (pinyin).