TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不动点

bùdòngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不動點

Âm Hán Việt BẤT ĐỘNG ĐIỂM

不动点 nghĩa là điểm cố định.

Nghĩa của 不动点

bùdòngdiǎn

BẤT ĐỘNG ĐIỂMDanh từphồn thể 不動點
  1. Điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不动点

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

不动点 nghĩa là gì?

不动点 (bùdòngdiǎn) nghĩa là điểm cố định.

不动点 đọc thế nào?

不动点 đọc là bùdòngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不动点 là gì?

Âm Hán Việt của 不动点 là "bất động điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.