不协调 (bùxiétiáo) nghĩa là không phối hợp, không hòa hợp.
不协调 đọc thế nào?
不协调 đọc là bùxiétiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 不协调 là gì?
Âm Hán Việt của 不协调 là "bất hiệp điều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.