不及格
giọng máy của trình duyệt
不及格 nghĩa là trượt, rớt.
Nghĩa của 不及格
bùjígé
BẤT CẬP CÁCHĐộng từ- Trượt
- Rớt
Câu ví dụ với 不及格
- 我不想不及格。 Wǒ bùxiǎng bùjígé.Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395002
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不及格 nghĩa là gì?
不及格 (bùjígé) nghĩa là trượt, rớt.
不及格 đọc thế nào?
不及格 đọc là bùjígé (pinyin).
Âm Hán Việt của 不及格 là gì?
Âm Hán Việt của 不及格 là "bất cập cách".