TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不变

bùbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不變

Âm Hán Việt BẤT BIẾN

不变 nghĩa là không đổi, không thay đổi.

Nghĩa của 不变

bùbiàn

BẤT BIẾNĐộng từphồn thể 不變
  1. Không đổi
  2. Không thay đổi
  3. toán Bất biến

Từ ghép có 不变

Thành ngữ có 不变

  • 一成不变 — Bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
  • 亘古不变 — Không thay đổi từ thời xa xưa

Câu hỏi thường gặp

不变 nghĩa là gì?

不变 (bùbiàn) nghĩa là không đổi, không thay đổi.

不变 đọc thế nào?

不变 đọc là bùbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不变 là gì?

Âm Hán Việt của 不变 là "bất biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.