Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất biến tư bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不变资本 nghĩa là tư bản bất biến.
Nghĩa của 不变资本
bùbiànzīběn
BẤT BIẾN TƯ BẢNphồn thể 不變資本
Tư bản bất biến
Câu hỏi thường gặp
不变资本 nghĩa là gì?
不变资本 (bùbiànzīběn) nghĩa là tư bản bất biến.
不变资本 đọc thế nào?
不变资本 đọc là bùbiànzīběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不变资本 là gì?
Âm Hán Việt của 不变资本 là "bất biến tư bản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.