Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất khả xâm phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不可侵犯 nghĩa là bất khả xâm phạm.
Nghĩa của 不可侵犯
bùkěqīnfàn
BẤT KHẢ XÂM PHẠMTính từ
Bất khả xâm phạm
Tính bất khả xâm phạm
Câu hỏi thường gặp
不可侵犯 nghĩa là gì?
不可侵犯 (bùkěqīnfàn) nghĩa là bất khả xâm phạm.
不可侵犯 đọc thế nào?
不可侵犯 đọc là bùkěqīnfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不可侵犯 là gì?
Âm Hán Việt của 不可侵犯 là "bất khả xâm phạm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.