TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不可再生资源

bùkězàishēngzīyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不可再生資源

Âm Hán Việt BẤT KHẢ TÁI SINH TƯ NGUYÊN

不可再生资源 nghĩa là Tài nguyên không tái tạo.

Nghĩa của 不可再生资源

bùkězàishēngzīyuán

BẤT KHẢ TÁI SINH TƯ NGUYÊNDanh từphồn thể 不可再生資源
  1. Tài nguyên không tái tạo

Câu hỏi thường gặp

不可再生资源 nghĩa là gì?

不可再生资源 (bùkězàishēngzīyuán) nghĩa là Tài nguyên không tái tạo.

不可再生资源 đọc thế nào?

不可再生资源 đọc là bùkězàishēngzīyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 不可再生资源 là gì?

Âm Hán Việt của 不可再生资源 là "bất khả tái sinh tư nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.