不在乎
giọng máy của trình duyệt
不在乎 nghĩa là không quan tâm.
Nghĩa của 不在乎
bùzàihu
BẤT TẠI HỒĐộng từ- Không quan tâm
Thành ngữ có 不在乎
- 满不在乎 — Không hề bận tâm
Câu ví dụ với 不在乎
- 他故意做出不在乎的样子。 Tā gùyì zuòchū bùzàihu de yàngzi.Anh ta làm ra vẻ không quan tâm.Tatoeba #3709318
- 我的物理老师不在乎我是否逃课。 Wǒ de wùlǐ lǎoshī bùzàihu wǒ shìfǒu táokè.Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不在乎 nghĩa là gì?
不在乎 (bùzàihu) nghĩa là không quan tâm.
不在乎 đọc thế nào?
不在乎 đọc là bùzàihu (pinyin).
Âm Hán Việt của 不在乎 là gì?
Âm Hán Việt của 不在乎 là "bất tại hồ".