TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不大离

bùdàlí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不大離

Âm Hán Việt BẤT ĐẠI LY

不大离 nghĩa là khá là gần, khá đúng.

Nghĩa của 不大离

bùdàlí

BẤT ĐẠI LYTính từphồn thể 不大離
  1. Khá là gần
  2. Khá đúng
  3. Không tệ
  4. Giống như 差不多

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不大离

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

不大离 nghĩa là gì?

不大离 (bùdàlí) nghĩa là khá là gần, khá đúng.

不大离 đọc thế nào?

不大离 đọc là bùdàlí (pinyin).

Âm Hán Việt của 不大离 là gì?

Âm Hán Việt của 不大离 là "bất đại ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.