TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

差不多

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chàbuduō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAI BẤT ĐA

差不多 nghĩa là gần, suýt nữa.

Nghĩa của 差不多

chàbuduō

SAI BẤT ĐATính từ, Phó từ, Thán từ
  1. Gần
  2. Suýt nữa
  3. Xấp xỉ
  4. Khoảng như nhau
  5. Đủ tốt
  6. Không tệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差不多

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 差不多

  • 我差不多完成了。 Wǒ chàbuduō wánchéng le.tôi đã gần xong (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333787
  • 因为仅一分钟就要差不多花费4镑。 Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336258

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

差不多 nghĩa là gì?

差不多 (chàbuduō) nghĩa là gần, suýt nữa.

差不多 đọc thế nào?

差不多 đọc là chàbuduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 差不多 là gì?

Âm Hán Việt của 差不多 là "sai bất đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.