华而不实 — Hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong
Câu hỏi thường gặp
不实 nghĩa là gì?
不实 (bùshí) nghĩa là không trung thực, không đúng sự thật.
不实 đọc thế nào?
不实 đọc là bùshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 不实 là gì?
Âm Hán Việt của 不实 là "bất thực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.