Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不平等 nghĩa là bất bình đẳng, không công bằng.
Nghĩa của 不平等
bùpíngděng
BẤT BÌNH ĐẲNGTính từ
Bất bình đẳng
Không công bằng
Câu hỏi thường gặp
不平等 nghĩa là gì?
不平等 (bùpíngděng) nghĩa là bất bình đẳng, không công bằng.
不平等 đọc thế nào?
不平等 đọc là bùpíngděng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不平等 là gì?
Âm Hán Việt của 不平等 là "bất bình đẳng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.