TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不平等

bùpíngděng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT BÌNH ĐẲNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất bình đẳng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不平等 nghĩa là bất bình đẳng, không công bằng.

Nghĩa của 不平等

bùpíngděng

BẤT BÌNH ĐẲNGTính từ
  1. Bất bình đẳng
  2. Không công bằng

Câu hỏi thường gặp

不平等 nghĩa là gì?

不平等 (bùpíngděng) nghĩa là bất bình đẳng, không công bằng.

不平等 đọc thế nào?

不平等 đọc là bùpíngděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不平等 là gì?

Âm Hán Việt của 不平等 là "bất bình đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.