TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不幸

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT HẠNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất hạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

不幸 nghĩa là bất hạnh, nghịch cảnh.

Nghĩa của 不幸

bùxìng

BẤT HẠNHTính từ, Phó từ, Danh từ, Động từ
  1. Bất hạnh
  2. Nghịch cảnh
  3. Không may
  4. Buồn
  5. Rất tiếc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不幸

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

不幸 nghĩa là gì?

不幸 (bùxìng) nghĩa là bất hạnh, nghịch cảnh.

不幸 đọc thế nào?

不幸 đọc là bùxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不幸 là gì?

Âm Hán Việt của 不幸 là "bất hạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.