不幸
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất hạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
不幸 nghĩa là bất hạnh, nghịch cảnh.
Nghĩa của 不幸
bùxìng
BẤT HẠNHTính từ, Phó từ, Danh từ, Động từ- Bất hạnh
- Nghịch cảnh
- Không may
- Buồn
- Rất tiếc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不幸
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
不幸 nghĩa là gì?
不幸 (bùxìng) nghĩa là bất hạnh, nghịch cảnh.
不幸 đọc thế nào?
不幸 đọc là bùxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不幸 là gì?
Âm Hán Việt của 不幸 là "bất hạnh".