TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不得已

bùdéyǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐẮC DĨ

不得已 nghĩa là Hành động trái với ý muốn.

Nghĩa của 不得已

bùdéyǐ

BẤT ĐẮC DĨTính từ
  1. Hành động trái với ý muốn
  2. Không có lựa chọn nào khác
  3. Đành phải
  4. Không còn cách nào khác
  5. Phải

Thành ngữ có 不得已

  • 迫不得已 — Không có lựa chọn nào khác (thành ngữ); bị hoàn cảnh ép buộc
  • 万不得已 — Chỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

不得已 nghĩa là gì?

不得已 (bùdéyǐ) nghĩa là Hành động trái với ý muốn.

不得已 đọc thế nào?

不得已 đọc là bùdéyǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 不得已 là gì?

Âm Hán Việt của 不得已 là "bất đắc dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.