TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不必

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bùbì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TẤT

不必 nghĩa là không cần, không cần thiết, không phải.

Nghĩa của 不必

bùbì

BẤT TẤTPhó từ
  1. Không cần; không cần thiết; không bắt buộc; không đến mức; không nên
  2. Không phải
  3. Cũng không nhất thiết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不必

Đồng nghĩa

Từ ghép có 不必

Thành ngữ có 不必

Câu ví dụ với 不必

  • 我昨天不必读书。 Wǒ zuótiān bùbì dúshū.Tôi đã không đi học ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不必 nghĩa là gì?

不必 (bùbì) nghĩa là không cần, không cần thiết, không phải.

不必 đọc thế nào?

不必 đọc là bùbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不必 là gì?

Âm Hán Việt của 不必 là "bất tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.