不必
不必 nghĩa là không cần, không cần thiết, không phải.
Nghĩa của 不必
bùbì
BẤT TẤTPhó từ- Không cần; không cần thiết; không bắt buộc; không đến mức; không nên
- Không phải
- Cũng không nhất thiết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不必
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不必
Thành ngữ có 不必
- 自不必说 — Không cần phải nói
Câu ví dụ với 不必
- 我昨天不必读书。 Wǒ zuótiān bùbì dúshū.Tôi đã không đi học ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #848735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不必 nghĩa là gì?
不必 (bùbì) nghĩa là không cần, không cần thiết, không phải.
不必 đọc thế nào?
不必 đọc là bùbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 不必 là gì?
Âm Hán Việt của 不必 là "bất tất".