TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

未必

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wèibì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ TẤT

未必 nghĩa là không nhất thiết, có thể không.

Nghĩa của 未必

wèibì

VỊ TẤTPhó từ
  1. Không nhất thiết
  2. Có thể không

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 未必

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 未必

  • 发光的未必都是金子。 Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806207
  • 对某人有利的对另外的人未必有利。 Duì mǒurén yǒulì de duì lìngwài de rén wèibì yǒulì.Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

未必 nghĩa là gì?

未必 (wèibì) nghĩa là không nhất thiết, có thể không.

未必 đọc thế nào?

未必 đọc là wèibì (pinyin).

Âm Hán Việt của 未必 là gì?

Âm Hán Việt của 未必 là "vị tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.