川流不息 — Dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
Câu hỏi thường gặp
不息 nghĩa là gì?
不息 (bùxī) nghĩa là không ngừng, không gián đoạn.
不息 đọc thế nào?
不息 đọc là bùxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 不息 là gì?
Âm Hán Việt của 不息 là "bất tức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.