TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不懈

bùxiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT GIẢI

不懈 nghĩa là không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.

Nghĩa của 不懈

bùxiè

BẤT GIẢITính từ
  1. Không mệt mỏi
  2. Không ngừng nghỉ
  3. Không biết mệt

Thành ngữ có 不懈

  • 坚持不懈 — Kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

Câu hỏi thường gặp

不懈 nghĩa là gì?

不懈 (bùxiè) nghĩa là không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.

不懈 đọc thế nào?

不懈 đọc là bùxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 不懈 là gì?

Âm Hán Việt của 不懈 là "bất giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.