不敢苟同 (bùgǎngǒutóng) nghĩa là Xin phép có ý kiến khác.
不敢苟同 đọc thế nào?
不敢苟同 đọc là bùgǎngǒutóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不敢苟同 là gì?
Âm Hán Việt của 不敢苟同 là "bất cảm cẩu đồng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.