TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不敬

bùjìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不敬 nghĩa là bất kính, không tôn trọng.

Nghĩa của 不敬

bùjìng

BẤT KÍNHTính từ
  1. Bất kính
  2. Không tôn trọng
  3. Thô lỗ
  4. Thiếu tôn kính (với cấp trên)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不敬

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

不敬 nghĩa là gì?

不敬 (bùjìng) nghĩa là bất kính, không tôn trọng.

不敬 đọc thế nào?

不敬 đọc là bùjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不敬 là gì?

Âm Hán Việt của 不敬 là "bất kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.