TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不明飞行物

bùmíngfēixíngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不明飛行物

Âm Hán Việt BẤT MINH PHI HÀNH VẬT

不明飞行物 nghĩa là Vật thể bay không xác định (UFO).

Nghĩa của 不明飞行物

bùmíngfēixíngwù

BẤT MINH PHI HÀNH VẬTDanh từphồn thể 不明飛行物
  1. Vật thể bay không xác định (UFO)

Câu ví dụ với 不明飞行物

  • 我看见了一个不明飞行物。 Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10280111

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不明飞行物 nghĩa là gì?

不明飞行物 (bùmíngfēixíngwù) nghĩa là Vật thể bay không xác định (UFO).

不明飞行物 đọc thế nào?

不明飞行物 đọc là bùmíngfēixíngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 不明飞行物 là gì?

Âm Hán Việt của 不明飞行物 là "bất minh phi hành vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.