不明飞行物
Phồn thể: 不明飛行物
不明飞行物 nghĩa là Vật thể bay không xác định (UFO).
Nghĩa của 不明飞行物
bùmíngfēixíngwù
BẤT MINH PHI HÀNH VẬTDanh từphồn thể 不明飛行物- Vật thể bay không xác định (UFO)
Câu ví dụ với 不明飞行物
- 我看见了一个不明飞行物。 Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10280111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不明飞行物 nghĩa là gì?
不明飞行物 (bùmíngfēixíngwù) nghĩa là Vật thể bay không xác định (UFO).
不明飞行物 đọc thế nào?
不明飞行物 đọc là bùmíngfēixíngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 不明飞行物 là gì?
Âm Hán Việt của 不明飞行物 là "bất minh phi hành vật".