TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不服气

bùfúqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不服氣

Âm Hán Việt BẤT PHỤC KHÍ

不服气 nghĩa là không chịu nhường, ngang ngạnh.

Nghĩa của 不服气

bùfúqì

BẤT PHỤC KHÍphồn thể 不服氣
  1. Không chịu nhường
  2. Ngang ngạnh
  3. Phẫn uất
  4. Cảm thấy khó chịu

Câu hỏi thường gặp

不服气 nghĩa là gì?

不服气 (bùfúqì) nghĩa là không chịu nhường, ngang ngạnh.

不服气 đọc thế nào?

不服气 đọc là bùfúqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不服气 là gì?

Âm Hán Việt của 不服气 là "bất phục khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.