不服
giọng máy của trình duyệt
不服 nghĩa là Không chấp nhận điều gì.
Nghĩa của 不服
bùfú
BẤT PHỤCĐộng từ- Không chấp nhận điều gì
- Muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ
- Từ chối tuân theo hoặc chấp hành
- Không chấp nhận là cuối cùng
- Không bị thuyết phục
- Không chịu thua
Từ ghép có 不服
Thành ngữ có 不服
- 压而不服 — Dùng áp bức sẽ không bao giờ thuyết phục
Câu hỏi thường gặp
不服 nghĩa là gì?
不服 (bùfú) nghĩa là Không chấp nhận điều gì.
不服 đọc thế nào?
不服 đọc là bùfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 不服 là gì?
Âm Hán Việt của 不服 là "bất phục".