忠贞不渝 — Trung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định
坚持不渝 — Giữ vững không thay đổi (thành ngữ); kiên trì
坚贞不渝 — Liêm chính không lay chuyển (thành ngữ); không nao núng
Câu hỏi thường gặp
不渝 nghĩa là gì?
不渝 (bùyú) nghĩa là kiên định, không thay đổi.
不渝 đọc thế nào?
不渝 đọc là bùyú (pinyin).
Âm Hán Việt của 不渝 là gì?
Âm Hán Việt của 不渝 là "bất du".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.