TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不溶

bùróng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT DUNG

不溶 nghĩa là không hòa tan.

Nghĩa của 不溶

bùróng

BẤT DUNG
  1. Không hòa tan

Câu hỏi thường gặp

不溶 nghĩa là gì?

不溶 (bùróng) nghĩa là không hòa tan.

不溶 đọc thế nào?

不溶 đọc là bùróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不溶 là gì?

Âm Hán Việt của 不溶 là "bất dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.