不满
HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不滿
不满 nghĩa là bực bội, không hài lòng.
Nghĩa của 不满
bùmǎn
BẤT MÃNĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 不滿- Bực bội
- Không hài lòng
- Không thỏa mãn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不满
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
不满 nghĩa là gì?
不满 (bùmǎn) nghĩa là bực bội, không hài lòng.
不满 đọc thế nào?
不满 đọc là bùmǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不满 là gì?
Âm Hán Việt của 不满 là "bất mãn".