不用
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
不用 nghĩa là không cần.
Nghĩa của 不用
bùyòng
BẤT DỤNGPhó từ- Không cần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不用
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不用
Thành ngữ có 不用
Câu ví dụ với 不用
- 不用了,谢谢。 Bùyòng le, xièxie.Không, cám ơn.Tatoeba #3710652
- 不用,谢谢。不需要塑料袋。 Bùyòng, xièxie. bù xūyào sùliàodài.Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1635908
- 我不用曲膝就能把我的手掌放到地上。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不用 nghĩa là gì?
不用 (bùyòng) nghĩa là không cần.
不用 đọc thế nào?
不用 đọc là bùyòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不用 là gì?
Âm Hán Việt của 不用 là "bất dụng".