不由得
giọng máy của trình duyệt
不由得 nghĩa là không thể không, không thể mà không.
Nghĩa của 不由得
bùyóude
BẤT DO ĐẮCPhó từ, Động từ- Không thể không
- Không thể mà không
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不由得
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 不由得
- 主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。 Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.Tatoeba #3709320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
不由得 nghĩa là gì?
不由得 (bùyóude) nghĩa là không thể không, không thể mà không.
不由得 đọc thế nào?
不由得 đọc là bùyóude (pinyin).
Âm Hán Việt của 不由得 là gì?
Âm Hán Việt của 不由得 là "bất do đắc".