TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不禁

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bùjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CẤM

不禁 nghĩa là không thể không, không kiềm được.

Nghĩa của 不禁

bùjīn

BẤT CẤMPhó từ
  1. Không thể không (làm gì đó)
  2. Không kiềm được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不禁

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 不禁

  • 弱不禁风 — Quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh
  • 忍俊不禁 — Không nhịn được cười

Câu hỏi thường gặp

不禁 nghĩa là gì?

不禁 (bùjīn) nghĩa là không thể không, không kiềm được.

不禁 đọc thế nào?

不禁 đọc là bùjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不禁 là gì?

Âm Hán Việt của 不禁 là "bất cấm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.