TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不瞅不睬

bùchǒubùcǎi giọng máy của trình duyệt

不瞅不睬 nghĩa là hoàn toàn phớt lờ.

Nghĩa của 不瞅不睬

bùchǒubùcǎi

  1. Hoàn toàn phớt lờ
  2. Không chú ý đến ai đó

Câu hỏi thường gặp

不瞅不睬 nghĩa là gì?

不瞅不睬 (bùchǒubùcǎi) nghĩa là hoàn toàn phớt lờ.

不瞅不睬 đọc thế nào?

不瞅不睬 đọc là bùchǒubùcǎi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.