不知
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
不知 nghĩa là không biết, không hay.
Nghĩa của 不知
bùzhī
BẤT TRIĐộng từ- Không biết
- Không hay
- Vô tình
- Không thừa nhận (thất bại, khó khăn, mệt mỏi, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不知
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 不知
Thành ngữ có 不知
- 不知不觉 — Một cách vô thức
- 不知所措 — Không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
- 不知去向 — Không rõ tung tích
- 殊不知 — Ít ngờ tới
- 不知所云 — Không biết người nào đó đang nói gì
- 不知好歹 — Không phân biệt được tốt xấu
- 不知天高地厚 — Không biết trời cao đất dày
- 神不知鬼不觉 — Tuyệt mật
- 无人不知 — Được mọi người biết đến
- 不知死活 — Hành động một cách liều lĩnh
- 无所不知 — Toàn tri
- 不知轻重 — Không biết cái gì quan trọng (thành ngữ); không đánh giá được tầm quan trọng
- 恬不知耻 — Không biết xấu hổ
- 不知凡几 — Không thể biết bao nhiêu
- 不知进退 — Không biết tiến thoái (thành ngữ); không có ý tứ
- 不知所以 — Không biết lý do
- 不知丁董 — Quên mất số phận của Đinh và Đổng
- 不知疲倦 — Không mệt mỏi
- 不知痛痒 — Tê liệt
- 不知羞耻 — Không biết xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
不知 nghĩa là gì?
不知 (bùzhī) nghĩa là không biết, không hay.
不知 đọc thế nào?
不知 đọc là bùzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 不知 là gì?
Âm Hán Việt của 不知 là "bất tri".