TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不舍

bùshě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不捨

Âm Hán Việt BẤT XẢ

不舍 nghĩa là không muốn buông bỏ.

Nghĩa của 不舍

bùshě

BẤT XẢĐộng từphồn thể 不捨
  1. Lưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ

Thành ngữ có 不舍

  • 恋恋不舍 — Không nỡ rời
  • 依依不舍 — Lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
  • 锲而不舍 — Làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng
  • 穷追不舍 — Theo đuổi không ngừng nghỉ

Câu hỏi thường gặp

不舍 nghĩa là gì?

不舍 (bùshě) nghĩa là không muốn buông bỏ.

不舍 đọc thế nào?

不舍 đọc là bùshě (pinyin).

Âm Hán Việt của 不舍 là gì?

Âm Hán Việt của 不舍 là "bất xả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.