不良
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
不良 nghĩa là xấu, có hại.
Nghĩa của 不良
bùliáng
BẤT LƯƠNGTính từ, Danh từ- Xấu
- Có hại
- Không lành mạnh
Từ ghép có 不良
Thành ngữ có 不良
Câu hỏi thường gặp
不良 nghĩa là gì?
不良 (bùliáng) nghĩa là xấu, có hại.
不良 đọc thế nào?
不良 đọc là bùliáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不良 là gì?
Âm Hán Việt của 不良 là "bất lương".