TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不良

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùliáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT LƯƠNG

不良 nghĩa là xấu, có hại.

Nghĩa của 不良

bùliáng

BẤT LƯƠNGTính từ, Danh từ
  1. Xấu
  2. Có hại
  3. Không lành mạnh

Từ ghép có 不良

Thành ngữ có 不良

Câu hỏi thường gặp

不良 nghĩa là gì?

不良 (bùliáng) nghĩa là xấu, có hại.

不良 đọc thế nào?

不良 đọc là bùliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不良 là gì?

Âm Hán Việt của 不良 là "bất lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.