TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

消化不良

xiāohuàbùliáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU HÓA BẤT LƯƠNG

消化不良 nghĩa là khó tiêu.

Nghĩa của 消化不良

xiāohuàbùliáng

TIÊU HÓA BẤT LƯƠNGDanh từ, Động từ
  1. Khó tiêu

Câu hỏi thường gặp

消化不良 nghĩa là gì?

消化不良 (xiāohuàbùliáng) nghĩa là khó tiêu.

消化不良 đọc thế nào?

消化不良 đọc là xiāohuàbùliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 消化不良 là gì?

Âm Hán Việt của 消化不良 là "tiêu hóa bất lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.