TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不记名投票

bùjìmíngtóupiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不記名投票

Âm Hán Việt BẤT KÝ DANH ĐẦU PHIẾU

不记名投票 nghĩa là bỏ phiếu kín.

Nghĩa của 不记名投票

bùjìmíngtóupiào

BẤT KÝ DANH ĐẦU PHIẾUDanh từphồn thể 不記名投票
  1. Bỏ phiếu kín

Câu hỏi thường gặp

不记名投票 nghĩa là gì?

不记名投票 (bùjìmíngtóupiào) nghĩa là bỏ phiếu kín.

不记名投票 đọc thế nào?

不记名投票 đọc là bùjìmíngtóupiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 不记名投票 là gì?

Âm Hán Việt của 不记名投票 là "bất ký danh đầu phiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.