不许
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不許
不许 nghĩa là không cho phép, không được.
Nghĩa của 不许
bùxǔ
BẤT HỨAĐộng từphồn thể 不許- Không cho phép
- Không được
- Không thể
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不许
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
不许 nghĩa là gì?
不许 (bùxǔ) nghĩa là không cho phép, không được.
不许 đọc thế nào?
不许 đọc là bùxǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 不许 là gì?
Âm Hán Việt của 不许 là "bất hứa".