不请自来 (bùqǐngzìlái) nghĩa là Đến mà không được mời.
不请自来 đọc thế nào?
不请自来 đọc là bùqǐngzìlái (pinyin).
Âm Hán Việt của 不请自来 là gì?
Âm Hán Việt của 不请自来 là "bất thỉnh tự lai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.