专制
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 專制
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
专制 nghĩa là chuyên chế, độc tài.
Nghĩa của 专制
zhuānzhì
CHUYÊN CHẾĐộng từ, Tính từphồn thể 專制- Chuyên chế
- Độc tài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 专制
Đồng nghĩa
Từ ghép có 专制
Câu hỏi thường gặp
专制 nghĩa là gì?
专制 (zhuānzhì) nghĩa là chuyên chế, độc tài.
专制 đọc thế nào?
专制 đọc là zhuānzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 专制 là gì?
Âm Hán Việt của 专制 là "chuyên chế".