TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

专制

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhuānzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 專制

Âm Hán Việt CHUYÊN CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

专制 nghĩa là chuyên chế, độc tài.

Nghĩa của 专制

zhuānzhì

CHUYÊN CHẾĐộng từ, Tính từphồn thể 專制
  1. Chuyên chế
  2. Độc tài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 专制

Đồng nghĩa

Từ ghép có 专制

Câu hỏi thường gặp

专制 nghĩa là gì?

专制 (zhuānzhì) nghĩa là chuyên chế, độc tài.

专制 đọc thế nào?

专制 đọc là zhuānzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 专制 là gì?

Âm Hán Việt của 专制 là "chuyên chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.