独断专行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
独断独行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
Câu hỏi thường gặp
独断 nghĩa là gì?
独断 (dúduàn) nghĩa là Tự mình quyết định không hỏi ý kiến.
独断 đọc thế nào?
独断 đọc là dúduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 独断 là gì?
Âm Hán Việt của 独断 là "độc đoán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.