TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

独断

dúduàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獨斷

Âm Hán Việt ĐỘC ĐOÁN

独断 nghĩa là Tự mình quyết định không hỏi ý kiến.

Nghĩa của 独断

dúduàn

ĐỘC ĐOÁNĐộng từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 獨斷
  1. Tự mình quyết định không hỏi ý kiến
  2. Độc đoán
  3. Độc tài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 独断

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 独断

  • 独断专行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán
  • 独断独行 — Tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán

Câu hỏi thường gặp

独断 nghĩa là gì?

独断 (dúduàn) nghĩa là Tự mình quyết định không hỏi ý kiến.

独断 đọc thế nào?

独断 đọc là dúduàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 独断 là gì?

Âm Hán Việt của 独断 là "độc đoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.