TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

专家系统

zhuānjiāxìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 專家系統

Âm Hán Việt CHUYÊN GIA HỆ THỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên gia hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

专家系统 nghĩa là hệ thống chuyên gia.

Nghĩa của 专家系统

zhuānjiāxìtǒng

CHUYÊN GIA HỆ THỐNGphồn thể 專家系統
  1. Hệ thống chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

专家系统 nghĩa là gì?

专家系统 (zhuānjiāxìtǒng) nghĩa là hệ thống chuyên gia.

专家系统 đọc thế nào?

专家系统 đọc là zhuānjiāxìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 专家系统 là gì?

Âm Hán Việt của 专家系统 là "chuyên gia hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.