专心
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 專心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
专心 nghĩa là tập trung chú ý, chuyên tâm.
Nghĩa của 专心
zhuānxīn
CHUYÊN TÂMĐộng từphồn thể 專心- Tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 专心
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 专心
- 专心致志 — Chuyên tâm; hoàn toàn tập trung
- 专心一意 — Tập trung vào
Câu hỏi thường gặp
专心 nghĩa là gì?
专心 (zhuānxīn) nghĩa là tập trung chú ý, chuyên tâm.
专心 đọc thế nào?
专心 đọc là zhuānxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 专心 là gì?
Âm Hán Việt của 专心 là "chuyên tâm".