专著
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 專著
专著 nghĩa là chuyên khảo, văn bản chuyên ngành.
Nghĩa của 专著
zhuānzhù
CHUYÊN TRỨDanh từphồn thể 專著- Chuyên khảo
- Văn bản chuyên ngành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 专著
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
专著 nghĩa là gì?
专著 (zhuānzhù) nghĩa là chuyên khảo, văn bản chuyên ngành.
专著 đọc thế nào?
专著 đọc là zhuānzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 专著 là gì?
Âm Hán Việt của 专著 là "chuyên trứ".