专门
Phồn thể: 專門
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
专门 nghĩa là chuyên gia, chuyên môn.
Nghĩa của 专门
zhuānmén
CHUYÊN MÔNTính từ, Danh từ, Phó từphồn thể 專門- Chuyên gia
- Chuyên môn
- Tùy chỉnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 专门
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 专门
Câu ví dụ với 专门
- 这是一家专门为学生提供服务的商店。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
专门 nghĩa là gì?
专门 (zhuānmén) nghĩa là chuyên gia, chuyên môn.
专门 đọc thế nào?
专门 đọc là zhuānmén (pinyin).
Âm Hán Việt của 专门 là gì?
Âm Hán Việt của 专门 là "chuyên môn".