TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

专门

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhuānmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 專門

Âm Hán Việt CHUYÊN MÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

专门 nghĩa là chuyên gia, chuyên môn.

Nghĩa của 专门

zhuānmén

CHUYÊN MÔNTính từ, Danh từ, Phó từphồn thể 專門
  1. Chuyên gia
  2. Chuyên môn
  3. Tùy chỉnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 专门

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 专门

Câu ví dụ với 专门

  • 这是一家专门为学生提供服务的商店。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516542

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

专门 nghĩa là gì?

专门 (zhuānmén) nghĩa là chuyên gia, chuyên môn.

专门 đọc thế nào?

专门 đọc là zhuānmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 专门 là gì?

Âm Hán Việt của 专门 là "chuyên môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.