TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世涛

shìtāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 世濤

Âm Hán Việt THẾ ĐÀO

世涛 nghĩa là bia đen.

Nghĩa của 世涛

shìtāo

THẾ ĐÀOphồn thể 世濤
  1. từ mượn Bia đen

Câu hỏi thường gặp

世涛 nghĩa là gì?

世涛 (shìtāo) nghĩa là bia đen.

世涛 đọc thế nào?

世涛 đọc là shìtāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 世涛 là gì?

Âm Hán Việt của 世涛 là "thế đào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.