老于世故 — Già dặn trong cách đối nhân xử thế (thành ngữ); từng trải
Câu hỏi thường gặp
世故 nghĩa là gì?
世故 (shìgu, shìgù) nghĩa là lão luyện, thạo đời.
世故 đọc thế nào?
世故 đọc là shìgu (pinyin).
Âm Hán Việt của 世故 là gì?
Âm Hán Việt của 世故 là "thế cố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.