TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世界

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shìjiè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ GIỚI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世界 nghĩa là Thế giới (LT:个 (gè)).

Nghĩa của 世界

shìjiè

THẾ GIỚIDanh từ, Phó từ
  1. Thế giới (LT:个 (gè))

Từ ghép có 世界

Câu ví dụ với 世界

  • 他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。 Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.Tatoeba #3575599
  • 世界不是围着你转的。 Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503197
  • PHP 是世界上最好的语言。 PHP là ngôn ngữ tốt nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4813398
  • 我对这个世界来说太老了。 Tôi đã quá già cho thế giới này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503076
  • 巴黎是世界上最美丽的城市。 Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501449
  • 我想改变世界。 Wǒ xiǎng gǎibiàn shìjiè.Tôi muốn thay đổi thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1962050
  • 这个传送门通向另一个世界。 Cánh cổng này dẫn đến thế giới khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038202
  • 伦敦是世界上最大的城市之一。 London nằm trong số những thành phố lớn nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #610543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

世界 nghĩa là gì?

世界 (shìjiè) nghĩa là Thế giới (LT:个 (gè)).

世界 đọc thế nào?

世界 đọc là shìjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 世界 là gì?

Âm Hán Việt của 世界 là "thế giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.