TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世界强国

shìjièqiángguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 世界強國

Âm Hán Việt THẾ GIỚI CƯỜNG QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế giới cường quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世界强国 nghĩa là cường quốc thế giới.

Nghĩa của 世界强国

shìjièqiángguó

THẾ GIỚI CƯỜNG QUỐCphồn thể 世界強國
  1. Cường quốc thế giới

Câu hỏi thường gặp

世界强国 nghĩa là gì?

世界强国 (shìjièqiángguó) nghĩa là cường quốc thế giới.

世界强国 đọc thế nào?

世界强国 đọc là shìjièqiángguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 世界强国 là gì?

Âm Hán Việt của 世界强国 là "thế giới cường quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.